sinh tổng hợp

sinh tổng hợp

Quá trình sinh tổng hợp protein diễn ra tại ribosome.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quá trình tạo ra các hợp chất hữu cơ phức tạp từ những chất đơn giản hơn bên trong tế bào sống: "Sinh tổng hợp" thuật ngữ sinh học chỉ các phản ứng hóa học do các enzyme xúc tác, giúp tế bào tổng hợp nên các phân tử cần thiết cho sự sống như protein, axit nucleic, lipid carbohydrate.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Quá trình sinh tổng hợp protein diễn ra tại ribosome.
    • Các nhà khoa học đang nghiên cứu con đường sinh tổng hợp của loại kháng sinh mới.
    • Diệp lục đóng vai trò quan trọng trong sinh tổng hợp chất hữu cơthực vật.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Con đường sinh tổng hợp": chỉ một chuỗi các phản ứng hóa sinh liên tiếp để tạo ra một sản phẩm cụ thể.

    • Con đường sinh tổng hợp carotenoid ở thực vật rất phức tạp.
  • "Sinh tổng hợp de novo": quá trình tổng hợp các phân tử hoàn toàn từ các tiền chất đơn giản, không phải từ các sản phẩm phân hủy.

    • Sinh tổng hợp *de novo các nucleotide cần thiết cho sự phát triển của tế bào.*
Biến thể từ liên quan
  • Tổng hợp sinh học: Cách gọi khác, đồng nghĩa với "sinh tổng hợp".
  • Đồng hóa (Anabolism): Một phần của quá trình trao đổi chất, bao gồm các phản ứng sinh tổng hợp để xây dựng các phân tử phức tạp.
  • Sinh tổng hợp học (Biosynthetics): Lĩnh vực nghiên cứu về các quá trình sinh tổng hợp.
Từ đồng nghĩa
  • Tổng hợp sinh học
  • Quá trình đồng hóa (nghĩa rộng, bao hàm)
Từ trái nghĩa
  • Phân giải sinh học (Biodegradation): Quá trình phân hủy các chất phức tạp thành chất đơn giản.
  • Dị hóa (Catabolism): Quá trình phân giải các phân tử phức tạp để giải phóng năng lượng.